字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲇缘竹
鲇缘竹
Nghĩa
1.犹言鲇鱼上竹竿。比喻上升艰难。
Chữ Hán chứa trong
鲇
缘
竹