字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲋蛰之穴
鲋蛰之穴
Nghĩa
1.《易.井》"井谷射鲋。"孔颖达疏"子夏传曰井下虾?呼为鲋鱼也。"井底为井蛙蛰伏的窟穴,故用以代称井。
Chữ Hán chứa trong
鲋
蛰
之
穴