字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲋隅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲋隅
鲋隅
Nghĩa
1.亦作"鲋禺"。亦作"鲋鰅"。 2.山名。即鲋鱼山。
Chữ Hán chứa trong
鲋
隅