字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲐皮
鲐皮
Nghĩa
1.代称老年人。
Chữ Hán chứa trong
鲐
皮
鲐皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台