字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲐背
鲐背
Nghĩa
1.谓老人背上生斑如鲐鱼之纹,为高寿之征。 2.代称老人。
Chữ Hán chứa trong
鲐
背