字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲕石
鲕石
Nghĩa
1.也称鱼卵石。由鱼卵状颗粒聚合胶结而形成。常见的为石灰质﹑铝土质和铁质颗粒组成的鲕石。
Chữ Hán chứa trong
鲕
石