字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲙榡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲙榡
鲙榡
Nghĩa
1.鳓鱼的别种。形短而圆,状类树榡,故名。产于海。
Chữ Hán chứa trong
鲙
榡