字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲙残鱼
鲙残鱼
Nghĩa
1.即银鱼。古代传说吴王阖闾江行,食鱼鲙,弃其残馀于水,化为此鱼,故名。
Chữ Hán chứa trong
鲙
残
鱼