字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲛奴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲛奴
鲛奴
Nghĩa
1.鲛人水居于海中,因以"鲛奴"蔑称来自海上的外国侵略者。
Chữ Hán chứa trong
鲛
奴