字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲛泪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲛泪
鲛泪
Nghĩa
1.犹眼泪。 2.龙眼的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.龙眼》。
Chữ Hán chứa trong
鲛
泪