字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲛绡
鲛绡
Nghĩa
1.亦作"鲛鮹"。 2.传说中鲛人所织的绡。亦借指薄绢﹑轻纱。 3.指手帕﹑丝巾。
Chữ Hán chứa trong
鲛
绡