字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲜卑山
鲜卑山
Nghĩa
1.古山名。在今内蒙古自治区科尔沁右翼中旗西,本地人称为蒙格。一说在俄罗斯西伯利亚伊尔库次克北﹑通古斯卡河南。相传古鲜卑族因居此山而得名。
Chữ Hán chứa trong
鲜
卑
山