字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲜扁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲜扁
鲜扁
Nghĩa
1.鲜明斑斓貌。《汉书.扬雄传上》"鲜扁陆离﹐骈衍佖路。"王先谦补注"扁与斒同﹐鲜扁言鲜明而斒烂。"一说﹐战斗军阵貌。见《文选.扬雄》李善注引服虔曰。
Chữ Hán chứa trong
鲜
扁