字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲜颢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲜颢
鲜颢
Nghĩa
1.清新洁白。语本《文选.班固》"轶埃壒之混浊,鲜颢气之清英。"张铣注"鲜﹑洁也。颢﹐白也。"
Chữ Hán chứa trong
鲜
颢