字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲠噎
鲠噎
Nghĩa
1.哽咽气塞。鲠,通"哽"。 2.亦作"鲠?"。谓食物堵住食管。 3.指喉病。
Chữ Hán chứa trong
鲠
噎