字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲠谅
鲠谅
Nghĩa
1.刚正信实。
Chữ Hán chứa trong
鲠
谅