字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲠骨
鲠骨
Nghĩa
1.指刚正不阿的品质。
Chữ Hán chứa trong
鲠
骨