字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲣鸟
鲣鸟
Nghĩa
1.鸟名。体长近七十厘米,大部分呈深棕褐色,喙强而平直﹐常成群在海面低飞捕食鱼类。
Chữ Hán chứa trong
鲣
鸟