字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲤鱼风
鲤鱼风
Nghĩa
1.九月风;秋风。
Chữ Hán chứa trong
鲤
鱼
风