字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲨鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲨鼓
鲨鼓
Nghĩa
1.亦作"鯋鼓"。 2.用鲨鱼皮制作的鼓。
Chữ Hán chứa trong
鲨
鼓