字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲲凤
鲲凤
Nghĩa
1.战国楚宋玉《对楚王问》"故非独鸟有凤而鱼有鲲也,士亦有之。夫圣人瑰意琦行,超然独处,夫世俗之民又安知臣之所为哉!"后因以"鲲凤"喻超越世俗的卓然之士。
Chữ Hán chứa trong
鲲
凤