字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲲池
鲲池
Nghĩa
1.语本《庄子.逍遥游》"穷发之北有冥海者,天池也。有鱼焉,其广数千里,未有知其修者,其名为鲲。"泛指大洪川。
Chữ Hán chứa trong
鲲
池