字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲲洋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲲洋
鲲洋
Nghĩa
1.台湾的别名。台湾有七鲲身海口,故名。
Chữ Hán chứa trong
鲲
洋