鲲鲸

Nghĩa

1.亦作"鲲?"。 2.即鲲鱼。鲲鱼千尺如鲸,故名。

Chữ Hán chứa trong

鲲鲸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台