字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲲鸡
鲲鸡
Nghĩa
1.即《鹍鸡》。琴曲名。属古相和歌。
Chữ Hán chứa trong
鲲
鸡