字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲲鹏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲲鹏
鲲鹏
Nghĩa
古代传说中的大鱼和大鸟。也指鲲化成的大鹏鸟(见于《庄子·逍遥游》)。
Chữ Hán chứa trong
鲲
鹏