字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲵鲸
鲵鲸
Nghĩa
1.比喻凶恶的敌人。 2.比喻无辜被杀之人。
Chữ Hán chứa trong
鲵
鲸
鲵鲸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台