字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲵齿
鲵齿
Nghĩa
1.老人齿落后更生的细齿。被视为长寿之征。
Chữ Hán chứa trong
鲵
齿
鲵齿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台