字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲸吼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸吼
鲸吼
Nghĩa
1.旧谓鲸鱼吼叫。比喻涛声。 2.比喻钟声洪亮。
Chữ Hán chứa trong
鲸
吼