字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸波鳄浪
鲸波鳄浪
Nghĩa
1.亦作"鲸波鼍浪"。亦作"鲸涛鼍浪"。 2.犹言惊涛骇浪。
Chữ Hán chứa trong
鲸
波
鳄
浪