字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲸湾港 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸湾港
鲸湾港
Nghĩa
纳米比亚最大海港。天然良港。主要输出有色金属精选矿。重要渔港和鱼类加工中心。有国际航空站。
Chữ Hán chứa trong
鲸
湾
港