字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲸潮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸潮
鲸潮
Nghĩa
1.谓鲸鱼从水下上浮时掀起的巨浪。
Chữ Hán chứa trong
鲸
潮