字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸罟
鲸罟
Nghĩa
1.搜刮财物的大网。
Chữ Hán chứa trong
鲸
罟