字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸膏
鲸膏
Nghĩa
1.鲸鱼的油脂。亦指用这种油脂点燃的灯。
Chữ Hán chứa trong
鲸
膏