字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸铿
鲸铿
Nghĩa
1.语本汉班固《东都赋》"于是发鲸鱼,铿华钟。"后因以"鲸铿"形容铿锵如击巨钟。
Chữ Hán chứa trong
鲸
铿