字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸骞
鲸骞
Nghĩa
1.像鲸鱼举头那样耸起。形容形势奇伟。
Chữ Hán chứa trong
鲸
骞