字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸鲲
鲸鲲
Nghĩa
1.犹鲸鲵。比喻凶恶的敌人。
Chữ Hán chứa trong
鲸
鲲
鲸鲲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台