字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸鲵
鲸鲵
Nghĩa
1.即鲸。雄曰鲸,雌曰鲵。 2.比喻凶恶的敌人。 3.借指海盗。 4.比喻无辜被杀之人。
Chữ Hán chứa trong
鲸
鲵