字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳀冠
鳀冠
Nghĩa
1.用鲇鱼皮制成的冠。
Chữ Hán chứa trong
鳀
冠