字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳀海
鳀海
Nghĩa
1.古称会稽之外海。因其间有东鳀人所建二十馀小国而名。
Chữ Hán chứa trong
鳀
海
鳀海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台