字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳃孔
鳃孔
Nghĩa
1.指鱼鳃的鳃丝。为鱼类呼吸空气的孔道,故名。
Chữ Hán chứa trong
鳃
孔