字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳃裂
鳃裂
Nghĩa
脊索动物咽两侧许多成对排列的裂孔。鳃裂是呼吸时水流的通路。水中生活的低等脊索动物(如鱼),终生都保留鳃裂。陆上生活的脊索动物(如爬行类、鸟类、哺乳类),只在胚胎时期出现鳃裂。
Chữ Hán chứa trong
鳃
裂