字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鳄鱼眼泪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳄鱼眼泪
鳄鱼眼泪
Nghĩa
西方古代传说,鳄鱼吞食人畜,一边吃,一边掉眼泪。比喻坏人的假慈悲。
Chữ Hán chứa trong
鳄
鱼
眼
泪