字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳅鮝
鳅鮝
Nghĩa
1.亦作"鳅鮝"。 2.泥鳅和蚶子。泛指小鱼鲜。
Chữ Hán chứa trong
鳅
鮝
鳅鮝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台