字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳅鮠
鳅鮠
Nghĩa
1.也称石虎鱼。生活在山涧急流中的小型鱼类。体亚圆筒形,长十馀厘米。口下位,有须四对。腹部平坦,无鳞。
Chữ Hán chứa trong
鳅
鮠