字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳔胶
鳔胶
Nghĩa
1.用鱼鳔或猪皮等熬制的胶。黏性大,多用来粘木器。
Chữ Hán chứa trong
鳔
胶