字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳖化
鳖化
Nghĩa
1.《国语.晋语九》"雀入于海为蛤,雉入于淮为蜃。鼋鼍鱼鳖,莫不能化。"后以"鳖化"谓鳖之化生。
Chữ Hán chứa trong
鳖
化
鳖化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台