鳖壳扇

Nghĩa

1.亦作"鳖壳扇"。 2.形如鳖壳的扇子。一般用鹅毛编制。为道士随身用具。

Chữ Hán chứa trong

鳖壳扇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台