字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳖封
鳖封
Nghĩa
1.亦作"鳖封"。 2.传说中的怪兽名。有两首,形似猪。
Chữ Hán chứa trong
鳖
封
鳖封 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台