字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鳖爪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳖爪
鳖爪
Nghĩa
1.亦作"鳖爪"。 2.旧时称妓院中的男仆。
Chữ Hán chứa trong
鳖
爪